Chip Inch Size
1/3 inch
Colour Type
Colour / Monochrome
Resolution
1280 x 960
Specialist Type
Network
Sensitivity Lux
0.03 @ F2.2
Focal Length mm
3.54
Picture Elements HxV
1280 x 960
Signal Mode
PAL, NTSC
Electrical Specifications
Voltage: 12 V DC, PoE
Power Consumption: 2.8 W
Network Properties
Image Frame Rate: 30 fps
Interface: 10Base-T / 100Base-TX, RJ-45 connector
Network Protocols: TCP/IP, UDP/IP, HTTP, RTSP, RTP, RTP/RTCP, FTP
Compression Type
H.264, M-JPEG, JPEG
Physical Specifications
Weight: 180 g
Dimensions: 55 x 55 x 122 mm
Environmental Specifications
Operating Temperature độ C: 0 ~ 40
Operating Humidity %: 90 or less
System Requirements
Operating System: Microsoft Windows
Web Browser: Windows Internet Explorer 8.0
Model Info
SMTP, DHCP, DNS, DDNS, NTP, SNMP
Liên hệ
Miễn phí vận chuyển, Ship COD toàn quốc
1 đổi 1: ngay tức thì trong 30 ngày, thủ tục đơn giản
Hoàn tiền 100% nếu phát hiện hàng dựng
Cam kết nguyên bản 100%, miễn phí dịch vụ phần mềm
- Khách hàng Huỳnh ngọc hưng - (0967846xxx) đã mua 1 tháng trước (22/01/2026)
- Khách hàng phạm văn huấn - (0869201xxx) đã mua 2 tháng trước (22/12/2025)
- Khách hàng Nguyễn Khả Thuấn - (0912609xxx) đã mua 3 tháng trước (27/11/2025)
- Khách hàng Nguyễn Khoa Giáp - (0966842xxx) đã mua 5 tháng trước (09/10/2025)
- Khách hàng Nguyễn Ngọc Bích - (0914888xxx) đã mua 5 tháng trước (18/09/2025)
- Khách hàng Thảo - (0965505xxx) đã mua 6 tháng trước (04/09/2025)
- Khách hàng Nguyễn Văn Lực - (0969013xxx) đã mua 1 năm trước (27/11/2024)
- Khách hàng Nguyễn Văn Nam - (085.4646.xxx) đã mua 1 năm trước (05/09/2024)
- Khách hàng Md shafikuk - (01734791xxx) đã mua 1 năm trước (29/08/2024)
- Khách hàng Md shafikuk - (01734791xxx) đã mua 1 năm trước (29/08/2024)
- Cảm biến hình ảnh: 1/3 inch MOS
- Tốc độ tối đa khung hình: 30 hình/giây
- Vùng quét: 4.8 mm (H) x 3.6 mm (V)
- Cân bằng ánh sáng trắng: AWC (2,000 ~ 10,000 K), ATW1 (2,700 ~ 6,000 K), ATW2 (2,000 ~ 6,000 K)
- Điều chỉnh độ lợi tự động AGC: ON (LOW, MID, HIGH ) / OFF
- Chức năng giảm nhiễu số (3D-DNR): HIGH / LOW
- Chức năng vùng riêng tư: Lên đến 2 vùng, Gray / Mosaic điều chỉnh che những vùng camera không cần quan sát.
- Zoom quang: 2x
- Góc quan sát theo chiều ngang từ: 70.3°, theo chiều dọc từ: 55.4°
- Chức năng điều chỉnh - Ngôn ngữ: NTSC: English, French. PAL: English, French, Italian, Spanish, German, Russian
- Hỗ trợ trình duyệt web: Windows® Internet Explorer® 8.0 (Microsoft® Windows® 7 Professional 64 bit/32 bit), Windows® Internet Explorer® 7.0 (Microsoft® Windows Vista® Business SP1 32 bit), Microsoft® Internet Explorer® 6.0 SP3 (Microsoft® Windows® XP Professional SP3)
- Hỗ trợ giao thức: IPv6: TCP/IP, UDP/IP, HTTP, RTP, FTP, SMTP, DNS, NTP, SNMP. IPv4: TCP/IP, UDP/IP, HTTP, RTSP, RTP, RTP/RTCP, FTP,SMTP, DHCP, DNS, DDNS, NTP, SNMP
- Nguồn báo động: VMD, Command alarm
- Công suất tiêu thụ: PoE xấp xỉ 2.8 W (IEEE802.3af)
- Trọng lượng camera: 180g
Thông số kĩ thuật của Camera Panasonic WV-SP105 Chính hãng
|
Chip Inch Size |
1/3 inch |
|
Colour Type |
Colour / Monochrome |
|
Resolution |
1280 x 960 |
|
Specialist Type |
Network |
|
Sensitivity Lux |
0.03 @ F2.2 |
|
Focal Length mm |
3.54 |
|
Picture Elements HxV |
1280 x 960 |
|
Signal Mode |
PAL, NTSC |
|
Electrical Specifications |
Voltage: 12 V DC, PoE |
|
Power Consumption: 2.8 W |
|
|
Network Properties |
Image Frame Rate: 30 fps |
|
Interface: 10Base-T / 100Base-TX, RJ-45 connector |
|
|
Network Protocols: TCP/IP, UDP/IP, HTTP, RTSP, RTP, RTP/RTCP, FTP |
|
|
Compression Type |
H.264, M-JPEG, JPEG |
|
Physical Specifications |
Weight: 180 g |
|
Dimensions: 55 x 55 x 122 mm |
|
|
Environmental Specifications |
Operating Temperature độ C: 0 ~ 40 |
|
Operating Humidity %: 90 or less |
|
|
System Requirements |
Operating System: Microsoft Windows |
|
Web Browser: Windows Internet Explorer 8.0 |
|
|
Model Info |
SMTP, DHCP, DNS, DDNS, NTP, SNMP |









