Max 1.3MP resolution (1280 x 1024)
Multiple Streaming
H.264 & MJPEG dual codec
Tampering Alarm, Motion Detection
Privacy Masking
Day & Night (Software)
Liên hệ
Miễn phí vận chuyển, Ship COD toàn quốc
1 đổi 1: ngay tức thì trong 30 ngày, thủ tục đơn giản
Hoàn tiền 100% nếu phát hiện hàng dựng
Cam kết nguyên bản 100%, miễn phí dịch vụ phần mềm
- Khách hàng Huỳnh ngọc hưng - (0967846xxx) đã mua 1 tháng trước (22/01/2026)
- Khách hàng phạm văn huấn - (0869201xxx) đã mua 2 tháng trước (22/12/2025)
- Khách hàng Nguyễn Khả Thuấn - (0912609xxx) đã mua 3 tháng trước (27/11/2025)
- Khách hàng Nguyễn Khoa Giáp - (0966842xxx) đã mua 5 tháng trước (09/10/2025)
- Khách hàng Nguyễn Ngọc Bích - (0914888xxx) đã mua 5 tháng trước (18/09/2025)
- Khách hàng Thảo - (0965505xxx) đã mua 6 tháng trước (04/09/2025)
- Khách hàng Nguyễn Văn Lực - (0969013xxx) đã mua 1 năm trước (27/11/2024)
- Khách hàng Nguyễn Văn Nam - (085.4646.xxx) đã mua 1 năm trước (05/09/2024)
- Khách hàng Md shafikuk - (01734791xxx) đã mua 1 năm trước (29/08/2024)
- Khách hàng Md shafikuk - (01734791xxx) đã mua 1 năm trước (29/08/2024)
Camera SamSung SNB-5001P/AJ Chính hãng
Camera IP SAMSUNG SNB-5001P/AJ
- Cảm biến hình ảnh: 1/3” CMOS.
- Chuẩn nén hình ảnh: H.264, M-JPEG.
- Độ phân giải hình ảnh: HD 720p; 1.3 Megapixel.
- Tốc độ tối đa khung hình: 30 hình/ giây.
- Độ nhạy sáng: 0.7 Lux (color), F1.2.
- Tiêu đề camera ip (OSD): 15 ký tự.
- Chế độ quan sát ngày và đêm.
- Chức năng: Lọc nhiễu số SSDR, lớp phủ bộ lọc thông thấp (Overlay Low Pass Filter); chống ngược sáng BLC và phát hiện chuyển động.
- Điều chỉnh độ lợi.
- Cân bằng ánh sáng trắng.
- Hỗ trợ chức năng cấp nguồn qua mạng PoE.
- Hỗ trợ giao thức: IPv4/ IPv6.
- Kết nối mạng: RJ-45 (10/100BASE-T).
- Đa ngôn ngữ.
- Số người sử dụng kết nối đồng thời: 10 người.
Thông số kĩ thuật của Camera SamSung SNB-5001P/AJ Chính hãng
|
Cảm biến hình ảnh |
1/3 inch 1.3M PS CMOS |
|
Tổng số điểm ảnh (H x V) |
1,384(H) x 1,076(V) |
|
Tần số |
|
|
Độ phân giải ngang |
|
|
Độ nhạy sáng |
Color và B/W: 0.7 Lux (F1.2,50IRE), 0.011 Lux (Sens up 60x) |
|
Tỷ số S/N |
|
|
Video Ouput |
CVBS: 1.0 Vp-p / 75Ω composite, 704x480(N), 704x576(P), for installation |
|
Ống kính |
|
|
Loại ống kính |
Manual / DC auto iris |
|
Điều khiển tiêu cự |
|
|
Loại treo tường |
C/ CS |
|
Chức năng camera |
|
|
Tiêu đề camera (OSD) |
Off / On (Displayed up to 15 characters) |
|
Day và Night |
Auto (S/W) / Color / B/W |
|
Chức năng chống ngược sáng |
Off / BLC |
|
Wide Dynamic Range |
|
|
Tăng cường độ tương phản |
|
|
Chức năng giảm nhiễu số |
SSNR (Off / On) |
|
Ổn định hình ảnh số |
|
|
Chức năng phát hiện chuyển động |
Off / On (4 programmable zones, 20fps) |
|
Vùng riêng tư |
Off / On (12 Rectangular zones) |
|
Điều khiển độ lợi |
Off / Low / Medium / High |
|
Cân bằng ánh sáng trắng |
ATW / AWC / Manual / Indoor / Outdoor |
|
Electronic Shutter Speed |
Auto / A.FLK / Manual (1/30 ~ 12,000sec) |
|
Flip / Mirror |
Off / On |
|
Báo động I/ O |
Input 1ea |
|
Báo động Triggers |
|
|
Báo động sự kiện |
|
|
Chức năng khác |
|
|
Hình ảnh |
|
|
Chuẩn nén Video |
H.264, MJPEG |
|
Độ phân giải |
1280 x 1024, 1280 x 720P(HD), 1024 x 768, 800 x 600, 640 x 480, 320 x 240 |
|
Tốc độ tối đa khung hình |
30 hình/ giây |
|
Điều chỉnh chất lượng Video |
H.264: Compression Level, Target Bitrate Level Control MJPEG: Quality Level Control |
|
Audio |
|
|
Định dạng chuẩn nén Audio |
|
|
Audio I/ O |
|
|
Mạng |
|
|
Ethernet |
RJ-45 (10/100BASE-T) |
|
IP |
IPv4, IPv6 |
|
Giao thức |
TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP(TCP), RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP, ICMP IGMP, SNMPv1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS |
|
Số người sử dụng kết nối đồng thời |
10 người |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
Micro SD/SDHC |
|
Tương thích chuẩn ONVIF |
Yes (ONVIF 2.1) |
|
Ngôn ngữ |
English, French, German, Spanish, Italian, Chinese, Korean, Russian, Japanese, Swedish, Denish, Portuguese, Turkish, Polish, Czech, Rumanian, Serbian, Dutch, Croatian, Hungarian, Greek, Norwegian, Finnish |
|
Hỗ trợ hệ điều hành OS |
Windows XP / VISTA / 7, MAC OS 10.7 or higher |
|
Hỗ trợ xem qua web |
Internet Explorer 7.0 or Higher, Firefox 9 or higher, Google Chrome 15 or higher, Apple Safari 5.1 or higher |
|
Thông tin chung |
|
|
Trọng lượng |
170g (0.37 lb) |
|
Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) |
74.3 x 55.3 x 114.3mm (2.93' x 2.18' x 4.50') |
|
Yêu cầu điện nguồn |
12V DC / PoE (IEEE802.3af) |
|
Công suất tiêu thụ |
Max 3.7W (DC 12V), Max 4.3W (PoE) |
|
Nhiệt độ hoạt động |
-10°C ~ +55°C (+14°F ~ +131°F) / ~ Less than 90% RH |









