Camera SamSung SNB-5001P/AJ Chính hãng

4 5 (1 đánh giá)
Thương hiệu: Samsung | Mã sản phẩm:

Max 1.3MP resolution (1280 x 1024)

Multiple Streaming

H.264 & MJPEG dual codec

Tampering Alarm, Motion Detection

Privacy Masking

Day & Night (Software)

Liên hệ

Số lượng:
+
Đặt hàng ngay
Đặt mua: 1900 966 930 (8h - 22h)

Miễn phí vận chuyển, Ship COD toàn quốc

1 đổi 1: ngay tức thì trong 30 ngày, thủ tục đơn giản

Hoàn tiền 100% nếu phát hiện hàng dựng

Cam kết nguyên bản 100%, miễn phí dịch vụ phần mềm

Thông tin sản phẩm

Camera SamSung SNB-5001P/AJ Chính hãng

 

Camera IP SAMSUNG SNB-5001P/AJ

 
 
 

Camera IP SAMSUNG SNB-5001P/AJ

-      Cảm biến hình ảnh: 1/3” CMOS.

-      Chuẩn nén hình ảnh: H.264, M-JPEG.

-      Độ phân giải hình ảnh: HD 720p; 1.3 Megapixel.

-      Tốc độ tối đa khung hình: 30 hình/ giây.

-      Độ nhạy sáng: 0.7 Lux (color), F1.2.

-      Tiêu đề camera ip (OSD): 15 ký tự.

-      Chế độ quan sát ngày và đêm.

-      Chức năng: Lọc nhiễu số SSDR, lớp phủ bộ lọc thông thấp (Overlay Low Pass Filter); chống ngược sáng BLC và phát hiện chuyển động.

-      Điều chỉnh độ lợi.

-      Cân bằng ánh sáng trắng.

-      Hỗ trợ chức năng cấp nguồn qua mạng PoE.

-      Hỗ trợ giao thức: IPv4/ IPv6.

-      Kết nối mạng: RJ-45 (10/100BASE-T).

-      Đa ngôn ngữ.

-      Số người sử dụng kết nối đồng thời: 10 người.

Xem thêm thông tin sản phẩmThu gọn thông tin sản phẩm
Thông số kỹ thuật

Thông số kĩ thuật của Camera SamSung SNB-5001P/AJ Chính hãng

Camera

Cảm biến hình ảnh

1/3 inch 1.3M PS CMOS

Tổng số điểm ảnh  (H x V)

1,384(H) x 1,076(V)

Tần số

 

Độ phân giải ngang 

 

Độ nhạy sáng 

Color và B/W: 0.7 Lux (F1.2,50IRE), 0.011 Lux (Sens up 60x)

Tỷ số S/N

 

Video Ouput

CVBS: 1.0 Vp-p / 75Ω composite, 704x480(N), 704x576(P), for installation

Ống kính

Loại ống kính

Manual / DC auto iris

Điều khiển tiêu cự

 

Loại treo tường

C/ CS

Chức năng camera

Tiêu đề camera (OSD)

Off / On (Displayed up to 15 characters)

Day và Night

Auto (S/W) / Color / B/W

Chức năng chống ngược sáng

Off / BLC

Wide Dynamic Range

 

Tăng cường độ tương phản

 

Chức năng giảm nhiễu số

SSNR (Off / On)

Ổn định hình ảnh số

 

Chức năng phát hiện chuyển động

Off / On (4 programmable zones, 20fps)

Vùng riêng tư

Off / On (12 Rectangular zones)

Điều khiển độ lợi

Off / Low / Medium / High

Cân bằng ánh sáng trắng

ATW / AWC / Manual / Indoor / Outdoor

Electronic Shutter Speed

Auto / A.FLK / Manual (1/30 ~ 12,000sec)

Flip / Mirror

Off / On

Báo động I/ O

Input 1ea

Báo động Triggers

 

Báo động sự kiện

 

Chức năng khác

 

Hình ảnh

Chuẩn nén Video

H.264, MJPEG

Độ phân giải

1280 x 1024, 1280 x 720P(HD), 1024 x 768, 800 x 600, 640 x 480, 320 x 240

Tốc độ tối đa khung hình

30 hình/ giây

Điều chỉnh chất lượng Video

H.264: Compression Level, Target Bitrate Level Control MJPEG: Quality Level Control

Audio

Định dạng chuẩn nén Audio

 

Audio I/ O

 

Mạng

Ethernet

RJ-45 (10/100BASE-T)

IP

IPv4, IPv6

Giao thức

TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP(TCP), RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP, ICMP IGMP, SNMPv1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS

Số người sử dụng kết nối đồng thời

10 người

Khe cắm thẻ nhớ 

Micro SD/SDHC 

Tương thích chuẩn ONVIF

Yes (ONVIF 2.1)

Ngôn ngữ

English, French, German, Spanish, Italian, Chinese, Korean, Russian, Japanese, Swedish, Denish, Portuguese, Turkish, Polish, Czech, Rumanian, Serbian, Dutch, Croatian, Hungarian, Greek, Norwegian, Finnish

Hỗ trợ hệ điều hành OS

Windows XP / VISTA / 7, MAC OS 10.7 or higher

Hỗ trợ xem qua web

Internet Explorer 7.0 or Higher, Firefox 9 or higher,

Google Chrome 15 or higher, Apple Safari 5.1 or higher

Thông tin chung

Trọng lượng

170g (0.37 lb)

Kích thước (Rộng x Cao x Sâu)

74.3 x 55.3 x 114.3mm (2.93' x 2.18' x 4.50')

Yêu cầu điện nguồn

12V DC / PoE (IEEE802.3af)

Công suất tiêu thụ

Max 3.7W (DC 12V), Max 4.3W (PoE)

Nhiệt độ hoạt động

-10°C ~ +55°C (+14°F ~ +131°F) / ~ Less than 90% RH

Đánh giá - Bình luận
Nhấn vào đây để đánh giá
0.02503 sec| 1986.305 kb