ĐẦU GHI HIKVISION HD-TVI 2MP/3MP H265+ (TURBO 4.0) DS-7116HQHI-K1

4 5 (1 đánh giá)
Thương hiệu: HIKVISION | Mã sản phẩm:

6.510.000₫

5.859.000₫

Số lượng:
+
Đặt hàng ngay
Đặt mua: 1900 966 930 (8h - 22h)

Miễn phí vận chuyển, Ship COD toàn quốc

1 đổi 1: ngay tức thì trong 30 ngày, thủ tục đơn giản

Hoàn tiền 100% nếu phát hiện hàng dựng

Cam kết nguyên bản 100%, miễn phí dịch vụ phần mềm

Thông tin sản phẩm

Đầu ghi hình 2MP/3MP HD-TVI 4/8/16 kênh
• Đầu ghi hỗ trợ 5 loại camera: HDTVI/HDCVI/AHD, Analog camera và IP camera (thêm tối đa 1 IP camera 4MP đối với đầu 4 kênh, 2 IP camera 4MP đối với đầu 8/16 kênh )
• Hỗ trợ ghi hình độ phân giải lên đến 3 MP kênh 1 của DS-7104HQHI-K1, kênh 1/2 của DS-7108HQHI-K1 và kênh 1/2/3/4 của DS-7116HQHI-K1 
• H.265+/H.265/H.264+/H.264: luồng chính và H.265/H.264: luồng phụ 
  Hỗ trợ H265+ tăng gấp 4 LẦN thời gian lưu trữ.
• Ngõ ra HDMI/VGA:  Full HD 1920 x 1080
•  1 cổng audio vào/ra, 1 cổng SATA hỗ trợ tối đa 4TB  với đầu ghi DS-7104HQHI-K1, hỗ trợ tối đa 6TB với đầu ghi 8/16 kênh
• Khoảng cách kết nối đến camera: tối đa 1200m với cáp đồng trục.

Xem thêm thông tin sản phẩmThu gọn thông tin sản phẩm
Thông số kỹ thuật

Thông số kĩ thuật của ĐẦU GHI HIKVISION HD-TVI 2MP/3MP H265+ (TURBO 4.0) DS-7116HQHI-K1

Video/Audio Input
Audio Input: | 1-ch
Video Compression: | H.265+/H.265/H.264+/H.264
Analog and HD-TVI video input: | 16-ch,BNC interface (1.0Vp-p, 75 Ω)connection
Supported camera types: | 3 MP, 1080p25, 1080p30, 720p25, 720p30, 720p50, 720p60
Note: The 3 MP signal input is only available for channel 1 of DS-7104HQHI-K1, channel 1/2 of
DS-7108HQHI-K1, and channel 1/2/3/4 of DS-7116HQHI-K1.
Support AHD input: 1080p/25Hz, 1080p/30Hz, 720p/25Hz, 720p/30Hz
Support CVI input: 1080p/25Hz, 1080p/30Hz, 720p/25Hz, 720p/30Hz
support CVBS input
Video Input Interface: | BNC (1.0 Vp-p, 75Ω)
Audio Compression: | G.711u
Audio Input Interface: | RCA (2.0 Vp-p, 1 kΩ)
Two-way Audio: | 1-ch, RCA (2.0 Vp-p, 1 KΩ) (using audio input)
Video/Audio Output
HDMI/VGA Output: | 1920 × 1080 / 60 Hz,1280 × 1024 / 60 Hz, 1280 × 720 / 60 Hz, 1024 × 768 / 60 Hz
Recording resolution: | When 1080p Lite mode not enabled: 3 MP/1080p/720p/VGA/WD1/4CIF/CIF;
When 1080p Lite mode enabled: 3 MP/1080p lite/720p/VGA/WD1/4CIF/CIF
Frame Rate: | Main stream:
When 1080p Lite mode not enabled:
For 3 MP stream access: 3 MP/1080p/720p/VGA/WD1/4CIF/CIF@15fps
For 1080p stream access: 1080p/720p@15fps; VGA/WD1/4CIF/CIF@25fps (P)/30fps (N)
For 720p stream access: 720p/VGA/WD1/4CIF/CIF@25fps (P)/30fps (N)
When 1080p Lite mode enabled:
3 MP@15fps
1080p lite/720p lite/VGA/WD1/4CIF/CIF@25fps (P)/30fps (N)
Video Bit Rate: | 32 Kbps-6 Mbps
Stream Type: | Video/Video&Audio
Audio Output: | 1-ch RCA(Linear, 1kΩ)
Audio Bit Rate: | 64kbps
Dual Stream: | Support
Playback Resolution: | 3 MP/1080p/720p/VGA/WD1/4CIF/CIF
Synchronous Playback: | 16-ch
Network management
Remote connections: | 128
Network protocols: | TCP/IP, PPPoE, DHCP, Hik-Connect, DNS, DDNS, NTP, SADP, NFS, iSCSI, UPnP™, HTTPS, ONVIF
Hard Disk Driver
Interface Type: | 1 SATA Interface
Capacity: | Up to 6 TB capacity for each disk
External Interface
Network Interface: | 1; 10M / 100M self-adaptive Ethernet interface
USB Interface: | 2 USB 2.0 Interfaces
General
Power Supply: | 12V DC
Consumption: | ≤ 15 W(without hard disks)
Working Temperature: | -10 ºC ~+55 ºC (14 ºF ~ 131 ºF)
Working Humidity: | 10% ~ 90%
Chassis: | Mini 1U chassis
Dimensions: | 285 × 210 × 45 mm 
(11.2× 8.3 × 1.8 inch) 
Weight: | ≤ 1 kg (2.2 lb)
Đánh giá - Bình luận
Nhấn vào đây để đánh giá
0.03960 sec| 1928.242 kb